They (cancel) __the meeting. have cancelled
Giải thích
Đáp án: have cancelled
Giải thích: Câu diễn tả một hành động đã xảy ra nhưng không có dấu hiệu thời gian cụ thể, nên động từ “cancel” phải chia ở thì hiện tại hoàn thành (have cancelled).
Dịch nghĩa: They have cancelled the meeting. (Họ đã hủy bỏ buổi họp.)