123 câu Trắc nghiệm Chuyên đề 11 Unit 4. Caring for those in need

They (cancel) __the meeting. have cancelled

91/123

5.They (cancel) _________the meeting.

0/3000 ký tự
Giải thích

Đáp án: have cancelled

Giải thích: Câu diễn tả một hành động đã xảy ra nhưng không có dấu hiệu thời gian cụ thể, nên động từ “cancel” phải chia ở thì hiện tại hoàn thành (have cancelled).

Dịch nghĩa: They have cancelled the meeting. (Họ đã hủy bỏ buổi họp.)