They are wondering where they can buy _______ handicrafts. A. tradition B. traditionalist C. traditionally D. traditional
Giải thích
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ handicrafts.
Dịch nghĩa: Họ đang thắc mắc không biết có thể mua đồ thủ công truyền thống ở đâu.