They are hoping to (4) _______ money put in small red envelopes…
Giải thích
Đáp án đúng: B
buy (v): mua
receive (v): nhận
sell (v): bán
make (v): làm
Cụm từ: receive money – nhận tiền.
→ They are hoping to receive money put in small red envelopes…
Dịch nghĩa: Chúng hy vọng sẽ nhận được tiền lì xì được để trong những phong bao đỏ nhỏ…