They are going to have to amputate his left leg which was badly
Giải thích
Chọn đáp án C
Kiến thức: Từ vựng
A. separate (v): chia ra, tách rời, loại bỏ
B. cut off (phV): cắt (điện), cắt bỏ
C. mend (v): hàn gắn (tâm hồn), sửa đổi, vá (quần áo, vải)
D. remove (v): di chuyển, tháo ra, cắt chức, loại bỏ
• Amputate (v): cưa đi, cắt bỏ >< Mend
Tạm dịch: Họ sẽ phải cắt cái chân trái bị thương nặng trong vụ tai nạn của anh ấy