They appeared surprisingly pessimistic about their chances of winning
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
pessimistic (adj): bi quan
Xét các đáp án:
A. gloomy (adj): ảm đạm
B. doubtful (adj): nghi ngờ
C. distrustful (adj): không tin tưởng
D. optimistic (adj): lạc quan
=> pessimistic >< optimistic
Dịch: Họ tỏ ra bi quan một cách đáng ngạc nhiên về cơ hội chiến thắng của mình.