They appeared pessimistic about their chances of winning. A. surprisin
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. surprisingly (adv): một cách ngạc nhiên
B. advisedly (adv): một cách chín chắn, thận trọng
C. firmly (adv): một cách chắc chắn, kiên định
D. repeatedly (adv): lặp đi lặp lại
Tạm dịch: Họ tỏ ra bi quan một cách đáng ngạc nhiên về cơ hội chiến thắng của mình.
Chọn A.