Tổng hợp 20 đề thi Tiếng anh ôn thi vào 10 có đáp án - Đề 16

They appear surprisingly pessimistic about their chances of winning

20/40

They appear surprisingly pessimistic about their chances of winning

gloomy

doubtful

nervous

optimistic


Giải thích

Đáp án: D

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa

pessimistic (adj): bi quan

Xét các đáp án:

A. gloomy (adj): ảm đạm

B. doubtful (adj): nghi ngờ

C. distrustful (adj): không tin tưởng

D. optimistic (adj): lạc quan

=> pessimistic >< optimistic

Dịch: Họ tỏ ra bi quan một cách đáng ngạc nhiên về cơ hội chiến thắng của mình.