These were the people who advocated using force to stop school violence.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
advocate (v): bênh vực, ủng hộ
Xét các đáp án:
A. openly criticized: chỉ trích một cách công khai
B. publicly said: nói công khai
C. publicly supported: ủng hộ một cách công khai
D. strongly condemned: lên án mạnh mẽ
=> advocated = publicly supported
Dịch: Đây là những người chủ trương dùng vũ lực để chấm dứt bạo lực học đường.