These exercises look easily, but they are relatively difficult for us.
Giải thích
Kiến thức: Từ loại
Giải thích:
easily (adv): một cách dễ dàng
easy (adj): dễ, dễ dàng
Dấu hiệu: sau động từ “look” (trông có vẻ) là tính từ.
Sửa: easily => easy
Tạm dịch: Những bài tập này có vẻ dễ, nhưng chúng tương đối khó với chúng tôi.
Chọn đáp án là A