There weren't many tough questions in the exam, so I could
Giải thích
Chọn C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
tough (a): khó
A. interesting (a): thú vị
B. difficult (a): khó
C. simple (a): đơn giản
D. important (a): quan trọng
=> tough >< simple
Tạm dịch: Không có quá nhiều câu hỏi khó trong bài kiểm tra, vì vậy tôi có thể trả lời hầu hết chúng