There were considerate amounts of money wasted on large building projects.
Giải thích
Lỗi sai từ vựng, câu đã dùng từ sai.
considerate (adj): tận tâm, tận tình
Phải sửa thành: considerable (adj) - đáng kể
Đáp án A. considerate → considerable
Chú ý: amounts không sai vì amount có thể để ở hình thức số nhiều bằng cách thêm “s” sau nó.
Tạm dịch: Có nhiều khoản tiền bị lãng phí đáng kể cho các dự án xây dựng lớn