There was a___________ table in the middle of the room. A. Japanese round beautiful wooden B. beautiful wooden round Japanese C. beautiful wooden Japanese round D. beautiful round Japan
Giải thích
Đáp án D
Kiến thức: Trật tự tính từ
Giải thích:
Trật tự các tính từ được quy định theo thứ tự sau: Opinion ( ý kiến) – Size ( kích cỡ) – Age ( tuổi tác) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Origin (nguồn gốc) – Material (chất liệu) – Purpose (mục đích)
beautiful (a): đẹp round (a): hình tròn
Japanese (a): Nhật Bản wooden (a): gỗ
Tạm dịch: Có một chiếc bàn Nhật bằng gỗ tròn đẹp ở giữa phòng.