There is overwhelming evidence that smoking damages your health. A. overpowering B. ordinary
Giải thích
Đáp án đúng: A
Giải thích:
overwhelming (adj): lấn át, quá mạnh
A. overpowering (adj): áp đảo, chế ngự
B. ordinary (adj): bình thường
C. unimportant (adj): không quan trọng
D. minor (adj): nhỏ, không qua trọng
overwhelming = overpowering
Dịch: Có rất nhiều bằng chứng cho thấy hút thuốc lá gây hại cho sức khỏe của bạn.