There is medical evidence to show that he is clinically depressed.
Giải thích
Tạm dịch: Có bằng chứng y khoa để chứng minh rằng anh ta bị trầm cảm một cách lâm sàng.
A. lạc quan B. chán nản C. hạnh phúc D. phấn khích
Giải thích: B
từ đồng nghĩa: depressed = despondent: bị trầm cảm