There is a large number of people who are unaware of their basic rights
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Cụm từ trái nghĩa
unaware of: không biết, không nhận thức được
Xét các đáp án:
A. ignorant of: thiếu hiểu biết về
B. indifferent to: thờ ơ với
C. adjustment to: sự điều chỉnh theo
D. well-informed of: hiểu biết rõ về
→ unaware of >< well-informed of
Dịch: Có một số lượng lớn người không nhận thức được quyền cơ bản của họ.