There are ten . . . . . . . on your hands.
Giải thích
Đáp án đúng là: A
- fingers: ngón tay
- toes: ngón chân
- noses: mũi
- arms: cánh tay
Dịch: Có mười ngón tay trên những bàn tay của bạn.
Đáp án đúng là: A
- fingers: ngón tay
- toes: ngón chân
- noses: mũi
- arms: cánh tay
Dịch: Có mười ngón tay trên những bàn tay của bạn.