Their father was described as a good man, a carefuland loving father to his children and a considerateneighbor
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- careful (adj): cẩn thận, cẩn trọng
- caring (adj): chu đáo, quan tâm đến người khác
Sửa: careful → caring
Tạm dịch: Cha của họ được miêu tả là một người đàn ông tốt, luôn quan tâm, yêu thương con cái và là một người hàng xóm ân cần.
→ Chọn đáp án B