Their daughter soon became a celebrated writer after the publica
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – từ đồng nghĩa
Giải thích:
celebrated (adj): lừng danh, nổi tiếng
A. famous (adj): nổi tiếng B. honored (adj): được tôn kính, tôn trọng
C. best-seller (n): sản phẩm bán chạy chất D. praised (adj): được ca tụng
=> celebrated = famous
Tạm dịch: Con gái của họ nhanh chóng trở thành một nhà văn nổi tiếng sau khi xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình.
Chọn A.