Their boycott of the talks constitutes a serious impediment to peace negotiations.
Giải thích
Tạm dịch:
Sự tẩy chay của họ trong các cuộc đàm phán tạo thành một trở ngại nghiêm trọng đối với việc đàm phán hòa bình.
A. can đảm B. hạn chế C. trở ngại D. động lực
Giải thích: C
từ đồng nghĩa: impediment= obstacle