The young man organized a fundraising event to raise money for charity.
Giải thích
B
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
organized (v): tổ chức
A. finished (v): hoàn thành
B. gave (v): tổ chức
C. planned (v): lên kế hoạch
D. occurred (v): xảy ra
→ organized = gave
Dịch nghĩa: Chàng trai trẻ đã tổ chức một sự kiện gây quỹ để gây quỹ từ thiện.