The _____ you face up to failure, the more confident you are. A. more frequent B. most frequent C. as frequently D. more frequently
Giải thích
Đáp án đúng: D
Cấu trúc so sánh đồng tiến: The + (so sánh hơn) adj/adv + S + V, the (so sánh hơn) adj/adv + S + V
Hướng dẫn dịch: Bạn càng đối mặt với thất bại, bạn càng trở nên tự tin.