The wound had become so infected that the doctors had no choice but amputate the soldier's arm. A. cut off B. bring around C. recover D. replace
Giải thích
A. cắt bỏ
B. mang đến
C. hồi phục
D. thay thế
amputate (v): cưa bỏ = cut off
Tạm dịch: Vết thương đã nhiễm trùng đến nỗi các bác sĩ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc cưa bỏ cánh tay của người lính.
→ Chọn đáp án A