The word "valid" in paragraph 2 is closest in meaning to __________.
Giải thích
Đáp án C
Phương pháp giải:
Kiến thức: Đọc hiểu – từ vựng
Giải chi tiết:
Từ "valid" trong đoạn 2 thì gần nghĩa nhất với _________.
A. easy: dễ
B. expensive: đắt
C. acceptable: có thể chấp nhận
D. free: miễn phí
=> valid (adj): hợp lệ = acceptable
Thông tin: When a computer connects to another system, the protocols check to see if the access is valid.
Tạm dịch: Khi một máy tính kết nối với hệ thống khác, các giao thức sẽ kiểm tra xem quyền truy cập có hợp lệ hay không.