Đề minh họa tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh có đáp án năm 2025 (Đề 47)

The word unexpectedly in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.

23/40

The word unexpectedly in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.    

surprisingly

accidentally

predictably

immediately

Giải thích

DỊCH

 Hàng ngày, các phương tiện truyền thông đưa tin về các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt, động đất và bão, nhấn mạnh tần suất ngày càng tăng của các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt. Đặc biệt, cơn bão Yagi gần đây đã gây ra thiệt hại trên diện rộng ở một số khu vực Đông Nam Á, như một lời nhắc nhở rằng những sự kiện này có thể xảy ra bất ngờ. Với tần suất xảy ra ngày càng tăng của các thảm họa như vậy, điều quan trọng là phải chuẩn bị ở nhà. Có ba hành động chính cần thực hiện để đảm bảo an toàn.

 Bước đầu tiên là dự trữ các vật dụng khẩn cấp. Đảm bảo rằng bạn có đủ thực phẩm và nước để dùng trong ít nhất ba ngày. Chọn các loại thực phẩm có thời hạn sử dụng lâu và hầu như không cần nấu. Các loại thực phẩm đóng hộp như súp, cá và trái cây là những lựa chọn tuyệt vời, cũng như các loại đồ ăn nhẹ khô như bánh quy giòn và các loại hạt. Nếu gia đình bạn có trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc người già, hãy đảm bảo rằng bạn có thực phẩm và đồ dùng đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ. Ngoài ra, hãy nhớ rằng mỗi người cần khoảng một gallon nước mỗi ngày để uống và vệ sinh cơ bản.

 Tiếp theo, hãy nghĩ về các thiết bị bạn có thể cần cho các loại thảm họa có khả năng xảy ra nhiều nhất ở khu vực của bạn. Đèn pin và túi ni lông cũng có thể quan trọng tùy thuộc vào loại thảm họa. Bằng cách chuẩn bị cho tình huống xấu nhất, bạn có thể xử lý tốt hơn mọi tình huống khẩn cấp phát sinh.

 Cuối cùng, hãy có một kế hoạch sơ tán rõ ràng. Quyết định trước nơi bạn sẽ đến khi cần rời khỏi nhà, chẳng hạn như nhà của người thân hoặc tòa nhà công cộng gần đó. Đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong gia đình đều biết thông tin liên lạc của một người sống ở thành phố khác. Tóm lại, việc có một kế hoạch sơ tán có thể giúp bạn đoàn tụ với gia đình nếu bạn bị lạc. Cuối cùng, mặc dù không dễ chịu khi nghĩ đến thảm họa thiên nhiên, nhưng một chút chuẩn bị có thể cứu sống bạn. Bằng cách làm theo các bước này, bạn sẽ sẵn sàng đối mặt với mọi tình huống khẩn cấp có thể xảy ra.

Từ "unexpectedly" trong đoạn 1 TRÁI nghĩa với ______

A. surprisingly /sə'praɪzɪŋli/ (adv): một cách bất ngờ

B. accidentally /,æksɪ'dentəli/ (adv): một cách bất ngờ

C. predictably /prɪ'dɪktəbli/ (adv): có thể đoán trước

D. immediately /ɪ'mi:diətli/ (adv): ngay lập tức

 Căn cứ vào thông tin

In particular, the recent Typhoon Yagi, which caused widespread damage in parts of Southeast Asia, serves as a reminder that these events can strike unexpectedly. (Đặc biệt, cơn bão Yagi gần đây đã gây ra thiệt hại trên diện rộng ở một số khu vực Đông Nam Á, như một lời nhắc nhở rằng những sự kiện này có thể xảy ra bất ngờ.)

→ unexpectedly >< predictably

Do đó, C là đáp án phù hợp