The word "unabated" in paragraph 6 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ "unabated" trong đoạn 6 có nghĩa TRÁI với ______
A. constrained /kən'streɪnd/ (a): bị hạn chế
B. attenuated /ə'tenjueɪtɪd/ (a): giảm bớt, yếu đi
C. curtailed /kɜ:'teɪld/ (v-ed): cắt giảm
D. arrested /ə'restid/ (v-ed): bắt giữ
Căn cứ vào thông tin:
As urban sprawl continues unabated, even these innovative approaches may prove to be nothing more than a band-aid on a gaping wound. (Khi tình trạng đô thị hóa tiếp tục diễn ra không ngừng, ngay cả những cách tiếp cận sáng tạo này cũng chí có tác dụng tạm thời cho một vấn đề quá lớn).
→ unabated >< attenuated
Do đó, B là đáp án phù hợp.