The word "ubiquitous" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
DỊCH
Máy tính bảng đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại của chúng ta, cách mạng cách chúng ta làm việc, giao tiếp và tiêu thụ phương tiện truyền thông. Những thiết bị đó đã nhanh chóng trở thành một món đồ không thể thiếu cho mọi lứa tuổi. Một chiếc máy tính bảng là một thiết bị máy tính di động thường có màn hình cảm ứng và đem lại nhiều tính năng tương tự như máy tính cá nhân. Nó cho phép người dùng thực hiện các tác vụ như lướt web, trao đổi qua email, chỉnh sửa tài liệu và sử dụng các đa phương tiện.
Khái niệm về các thiết bị giống như máy tính bảng được tìm thấy cách đây nhiều thập kỉ, trước khi các máy tính hiện đại mà chúng ta biết ngày nay được ra đời. Một trong những ví dụ tiên phong là Dynabook, được hình dung bởi nhà khoa học máy tính Alan Kay vào những năm 1960. Mặc dù Dynabook chưa bao giờ được xây dựng thực tế, nhưng nó đã đóng vai trò như một khái niệm tiên phong bao gồm các tính năng như giao diện người dùng đồ họa và bút cảm ứng nhập liệu.
Một ví dụ sớm khác là GRIDPAD, được giới thiệu bởi GRiD Systems Corporation vào năm 1989. GRIDPAD là một trong những máy tính bảng đầu tiên có sẵn trên thị trường thương mại, với màn hình cảm ứng đơn sắc 10 inch. Nó cung cấp một bút cảm ứng cũng như một giao diện người dùng đồ họa mang lại trải nghiệm thân thiện với người dùng. Mặc dù nó có thành công trong thương mại hạn chế, nhưng nó đã đặt nền tảng cho những đổi mới trong tương lai trong lĩnh vực này.
Vào đầu những năm 1990, Apple đã phát hành Newton MessagePad, có thể được coi là tiền thân của các máy tính bảng hiện đại. Newton MessagePad có màn hình cảm ứng và cho phép người dùng viết bằng bút cảm ứng sử dụng công nghệ nhận diện chữ viết tay. Mặc dù đi trước thời đại về mặt đổi mới, nó đã gặp phải những thách thức với độ chính xác của nhận dạng chữ viết tay, điều này đã dẫn đến việc ngừng sản xuất vào năm 1998.
Vào khoảng thời gian đó, Microsoft cũng đang khám phá các thiết bị giống như máy tính bảng thông qua dự án Pen Computing của mình. Nỗ lực của Microsoft tập trung vào việc phát triển một nền tảng máy tính dựa trên bút cho phép người dùng viết trực tiếp trên màn hình. Tuy nhiên, các sáng kiến máy tính bảng của Microsoft không đạt được thành công rộng rãi.
Từ "ubiquitous" trong đoạn 1 trái nghĩa với ______ .
A. unique /ju'ni:k/(a): độc đáo, độc nhất vô nhị, có một không hai
B. intricate /'ɪn.trɪ.kət/ (adj): phức tạp
C. affluent /'æf.lu.ənt/ (adj): giàu có
D. frugal /'fru:gl/ (adj): tiết kiệm, căn cơ
Căn cứ vào thông tin: Tablets have become a ubiquitous part of our modern lives, revolutionizing the way we work, communicate, and consume media. (Máy tính bảng đã trở thành một phần phổ biến trong cuộc sống hiện đại của chúng ta, cách mạng hóa cách chúng ta làm việc, giao tiếp và tiêu thụ nội dung truyền thông.)
→ ubiquitous >< unique
Do đó, A là đáp án phù hợp.