The word threaten in paragraph 1 could be best replaced by _______.
Giải thích
Từ "threaten" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
* Xét các đáp án:
A. preserve /prɪ'zɜ:v/ (v): bảo tồn, gìn giữ
B. maintain /meɪn'teɪn/ (v): duy trì, giữ vững
C. regulate /'reg.jə.leɪt/ (v): điều chỉnh, điều tiết
D. endanger /ɪn'deɪn.dӡər/ (v): gây nguy hiểm, đe dọa, ảnh hướng xấu
Căn cứ vào thông tin chứa từ "threaten":
However, in recent years, the red-crowned crane has faced a range of challenges that threaten its survival. (Tuy nhiên, trong những năm gần đây, loài chim này đang đối mặt với nhiều thách thức mà đe dọa đến sự sinh tồn của chúng.)
→ threaten ~ endanger.
Do đó, D là đáp án phù hợp.