The word startle can be best replaced by
Giải thích
Từ startle có thể được thay thế bằng từ nào?
- startle /ˈstɑːtl/ (v) = to surprise somebody suddenly in a way that slightly shocks or frightens them: làm ai bất ngờ, giật mình.
- wound /wuːnd/ (v): làm cho bị thương
- shock /ʃɒk/, /ʃɑːk/ (v): gây sốc
- photograph /ˈfəʊtəɡrɑːf/, /ˈfəʊtəɡræf/ (v): chụp ảnh
- discourage /dɪsˈkʌrɪdʒ/, /dɪsˈkɜːrɪdʒ/ (v): làm nản lòng
🡪 Chọn B. shock