The word stable in paragraph 1 is opposite in meaning to _______.
Giải thích
Từ "stable" trong đoạn 1 trái nghĩa với ______
A. innocent /'ɪnəsənt/ (adj): vô tội, trong sáng, ngây thơ
B. insecure /,ɪnsɪ'kjʊə(r)/ (adj): không an toàn, không chắc chắn
C. certain /'sɜ:tn/ (adj): chắc chắn, rõ ràng
D. permanent /'pɜ:mənənt/ (adj): vĩnh viễn, lâu dài
Căn cứ vào thông tin: With such developments, securing a stable job or a long-term career has become more challenging than ever. (Với những phát triển này, việc tìm kiếm một công việc ổn định hoặc xây dựng sự nghiệp lâu dài ngày càng trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.)
→ stable >< insecure
Do đó, B là đáp án phù hợp.