The word solidified in paragraph 3 could be best replaced by _______.
Từ "solidified" trong đoạn 3 có thể được thay thế bằng ______
*Xét các đáp án:
A. reinforced - reinforce /,ri:.ɪn'fͻ:rs/ (v): củng cố, tăng cường
B. undermined - undermine /,ʌn.dər'maɪn/ (v): làm suy yếu, phá hoại
C. fluctuated - fluctuate /'flʌk.tʃu.eɪt/ (v): dao động, thay đổi thất thường
D. diminished - diminish /dɪ'mɪn.ɪʃ/ (v): giảm bớt, suy giảm
Căn cứ vào thông tin chứa "solidified":
The theory was later confirmed by experimental observations, such as the bending of light around the sun, which solidified Einstein's place in history as a scientific genius. (Lý thuyết này sau đó được chứng minh qua các quan sát thực tế, như hiện tượng ánh sáng bị uốn cong quanh mặt trời, qua đó khẳng định/củng cố vị trí của Einstein như một thiên tài kiệt xuất.)
→ solidified - solidify /sə'lɪd.ɪ.faɪ/ (v): khẳng định, củng cố, làm cho chắc chắn ~ reinforced.
Do đó, A là đáp án phù hợp.