The word "similar" in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ "similar" trong đoạn 5 trái nghĩa với ______
A. resemble /rɪzembl/ (v): nhìn giống, trông giống
B. separate /'seprət/ (adj): khác biệt; riêng biệt, riêng rẽ
C. repulsive /rɪ'pʌlsɪv/(adj): ghê tởm, ghê rợn
D. monotonous /mə'nɒtənəs/ (adj): đều đều; đơn điệu
Căn cứ vào thông tin: "Smartphones can be used to record music, while the Internet lets us share these recordings and find people with similar interests." (Điện thoại thông minh có thể được sử dụng để ghi âm nhạc, trong khi Internet cho phép chúng ta chia sẻ những bản ghi âm này và tim kiếm những người có sở thích tương tự.)
→ similar /'sɪmələ(r)/ (adj): tương tự, giống nhau >< separate
Do đó, B là đáp án phù hợp.