The word scheduled in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_______.
Giải thích
Từ "scheduled" trong đoạn 1 trái nghĩa với ______ .
A. rigid /'rɪdʒɪd/ (adj): cứng nhắc, không linh động
B. fixed /fɪkst/ (adj): cố định, không thay đổi
C. unchanged /ʌn'tʃeɪndʒd/ (adj): không thay đổi
D. flexible /'flɛksɪbal/ (adj): linh hoạt, dễ uốn nắn
Căn cứ vào thông tin: In the past, people would often gather around the TV at scheduled time to watch their favorite shows or movies. (Trước đây, mọi người thường tụ tập quanh chiếc TV vào giờ cố định để xem những chương trình hay bộ phim yêu thích.)
→ scheduled >< flexible
Do đó, D là đáp án phù hợp.