The word “robust” in paragraph 3 is closest in meaning to ____________.
Giải thích
Đáp án B
Từ “robust” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ____________.
A. yếu đuối
B. mạnh mẽ
C. tinh tế, mỏng manh
D. run rẩy, dễ lung lay
Từ đồng nghĩa: robust(mạnh mẽ)= vigorous
Optimists have something else to be cheerful about - in general, they are more robust. (Những người lạc quan có một cái gì đó khác để trở nên vui vẻ - nói chung, họ mạnh mẽ hơn.)