The word "risky" in paragraph 4 could be best replaced by_______.
Giải thích
Từ "risky" trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______ .
A. unpredictable /,ʌnprɪ'dɪktəbl/ (adj): không thể đoán trước; không thể dự báo
B. unusual /ʌn'ju:ӡuəl/ (adj): khác thường, lạ
C. adventurous / əd'ventʃərəs/ (adj): mạo hiểm; liều lĩnh
D. harmful /'hɑ:mfl/ (adj): gây hại, có hại
Căn cứ vào thông tin: "Supportive and close family relationships protect your child from risky behaviour like alcohol and other drug use and mental health problems like depression." (Các mối quan hệ gia đinh gần gũi và hỗ trợ bảo vệ con bạn khỏi các hành vi nguy hiểm như sử dụng rượu và ma túy cũng như các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm.)
→ risky /'rıski/ (adj): nguy hiểm ~ harmful
Do đó, D là đáp án phù hợp.