The word reverence in paragraph 3 could be best replaced by_______.
Giải thích
Từ "reverence" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______
A. admiration /,ædmə'reɪʃn/ (n) : sự ngưỡng mộ
B. ignorance/'ɪgnərəns/ (n): sự kiêu ngạo
C. forgiveness /fə'gɪvnəs/ (n): sự tha thứ
D. disappointment /,dɪsə'pɔɪntmənt/ (n): sự thất vọng
Căn cứ vào thông tin
Sacred rituals, such as offerings to deities to pray for bountiful harvests, health, and happiness, are conducted with great reverence. (Các nghi lễ thiêng liêng, chẳng hạn như lễ vật dâng lên các vị thần để cầu mong mùa màng bội thu, sức khỏe và hạnh phúc, được tiến hành với sự tôn kính lớn.)
→ reverence ~ admiration
Do đó, A là đáp án phù hợp