The word ‘reverence’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Giải thích
Từ ‘reverence’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bởi từ nào?
- reverence /ˈrevərəns/ (n) = a feeling of admiring and respecting sb/sth very much (Oxford) sự ngưỡng mộ, kính trọng ai/cái gì
A. disrespect /ˌdɪsrɪˈspekt/ (n): sự không tôn trọng
B. admiration /ˌædməˈreɪʃn/ (n): sự ngưỡng mộ
C. indifference /ɪnˈdɪfrəns/ (n): sự thờ ơ, không quan tâm
D. criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/ (n): sự chỉ trích
→ reverence = admiration
Chọn B.