The word ‘retain’ in paragraph 3 could be best replaced by ______. A. disperse
Từ ‘retain’ trong đoạn 3 có thể được thay thế bởi từ nào?
- retain /rɪˈteɪn/ (v) = to keep sth; to continue to have sth (Oxford): giữ lại được cái gì
A. disperse /dɪˈspɜːs/ (v): phân tán (thông tin,...)
B. imitate /ˈɪmɪteɪt/ (v): bắt chước
C. remember /rɪˈmembə(r)/ (v): nhớ được
D. comprehend /ˌkɒmprɪˈhend/ (v): hiểu được
* Xét từ trong ngữ cảnh:
- So when you’re doing two things at the same time, like studying and listening to music, and one of the things requires cognitive effort, there will be a cost to how much information you can retain doing both activities. (Vì vậy, khi bạn làm hai việc cùng lúc, chẳng hạn như vừa học bài vừa nghe nhạc, và một trong hai việc đó đòi hỏi nỗ lực nhận thức, lượng thông tin mà bạn có thể ghi nhớ được là không nhiều.)
→ retain = remember
Chọn C.