The word restoring in the last paragraph is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ restoring trong đoạn cuối có nghĩa TRÁI với ______
A. constructing - construct /kən'strʌkt/ (v): xây dựng
B. assembling - assemble /ə'sem.bəl/ (v): lắp ráp
C. erecting - erect /ɪ'rekt/ (v): xây lên, dựng lên
D. damaging - damage /'dæm.ɪ.dӡɪη/ (v): làm hư hại
Căn cứ vào thông tin: Experts are working to correct this, though, with hopes of restoring the river to its past strength. (Tuy nhiên, các chuyên gia đang nỗ lực khắc phục tình trạng này với hy vọng khôi phục lại sức mạnh của dòng sông như trước đây).
→ restoring >< damaging
Do đó, D là đáp án phù hợp.