The word "relentless" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ "relentless" trong đoạn 3 trái nghĩa với ______ -.
A. persistent / pə'sɪstənt/ (adj): kiên trì, bền bí
B. sporadic /spə'rædɪk/ (adj): thỉnh thoảng, không liên tục
C. unyielding /ʌn'ji:ldɪη/ (adj): không nhượng bộ, không dễ bị thay đổi hoặc khuất phục
D. enduring /ɪn'djʊərɪη/ (adj): kéo dài, bền vững
Căn cứ vào thông tin: However, for others, this relentless quest for discounts can feel like an unending cycle. (Tuy nhiên, đối với một số người khác, việc săn giảm giá liên tục có thể trở thành một vòng xoáy không hồi kết.)
→ relentless >< sporadic
Do đó, B là đáp án phù hợp.