The word prioritize in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______.
Giải thích
Từ "prioritize" trong đoạn 3 TRÁI nghĩa với ______
A. emphasize /'emfəsaɪz/ (v): nhấn mạnh
B. regard /rɪ'gɑ:d/ (v): lưu tâm, để ý
C. overlook /,əʊvə'lʊk/ (v): không nhìn thấy, không để ý, phớt lờ
D. exaggerate /ɪg'zædӡəreɪt/ (v): phóng đại
Căn cứ vào thông tin
Younger employees may prioritize flexibility and innovation, while older generations may value stability and traditional work ethics. (Những nhân viên trẻ tuổi có thế ưu tiên sự linh hoạt và đổi mới, trong khi các thế hệ lớn tuổi có thể coi trọng sự ổn định và đạo đức nghề nghiệp truyền thống.)
→ prioritize >< overlook
Do đó, C là đáp án phù hợp