The word “prevalent” is closest in meaning to .
Giải thích
Đáp án đúng là: A
Giải thích: prevalent (adj) thịnh hành = happen often: xảy ra thường xuyên
Dịch: Việc thường xuyên ăn uống với người thân hoặc bạn bè không phải là rất phổ biến, nhưng trở thành khách trong bữa ăn chính ở nhà người khác là một phần trong kinh nghiệm sống của phần lớn dân số.