The word "prestige" in paragraph 2 is closest in meaning to
Giải thích
Kiến thức: Đọc hiểu – từ vựng
Giải thích:
Từ “prestige” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.
prestige (n): uy tín, uy danh
A. level (n): cấp độ B. status (n): địa vị C. reputation (n): danh tiếng D. rank (n): cấp bậc
=> prestige = status
Thông tin: Over the centuries, it grew in prestige and divided into sects.
Tạm dịch: Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển về uy tín và chia thành các giáo phái.
Chọn B.