The word plentiful in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ plenty trong đoạn 4 trái nghĩa với ______
A. rare /reər/ (a): hiếm
B. adequate /'æd.ə.kwət/ (a): đủ
C. ample /'æm.pəl/ (a): nhiều, vô số
D. exuberant/Ig'zju:bərənt/(a): chứa chan (tình cảm), dồi dào (sức khoẻ...); đầy dẫy
Căn cứ vào thông tin: Last year, law enforcement seized more than 360 million doses of fentanyl across the country. Still, the drug remained plentiful. (Năm ngoái, lực lượng thực thi pháp luật đã tịch thu hơn 360 triệu liều fentanyl trên khắp cả nước. Tuy nhiên, loại thuốc này vẫn còn rất nhiều).
→ plentiful >< rare
Do đó, A là đáp án phù hợp.