The word “pitted against” in paragraph 2 mostly means ____________. A. set in competition B. secretly combined C. randomly removed D. peacefully resolved
Từ “pitted against” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
pit against (phrasal verb): đặt vào thế đối đầu, cạnh tranh với nhau
A. set in competition (đặt vào cuộc cạnh tranh/đối đầu)
B. secretly combined (kết hợp bí mật)
C. randomly removed (loại bỏ ngẫu nhiên)
D. peacefully resolved (giải quyết trong hòa bình)
Trong mạng GAN (Generative Adversarial Networks), hai thuật toán được thiết lập để "đối đầu" nhau: một bên cố gắng tạo ra đồ giả, một bên cố gắng phát hiện đồ giả. Do đó, "set in competition" là cụm từ đồng nghĩa chính xác.
Thông tin: "Within this intricate framework, two algorithms are pitted against each other: a generator constructs fraudulent content, while a discriminator attempts to detect the forgery." (Trong khuôn khổ phức tạp này, hai thuật toán được đặt vào thế đối đầu nhau: một trình tạo xây dựng nội dung gian lận, trong khi một trình phân biệt cố gắng phát hiện sự giả mạo.)
Chọn A.