The word "pioneering" in paragraph 2 can be replaced by _______.
Từ "pioneering" trong đoạn văn 2 có thể được thay thế bằng ______ .
A. monotonous /mə'nɑ:tənəs/ (a): đơn diệu, nhàm chán
B. imitative /'ɪm.ɪ.tə.tɪv/ (a): bắt chước
C. cutting-edge/,kʌtɪŋ 'edz/ (a): tiên tiến
D. meticulous /mə'tɪkjələs/ (a): tỉ mí
Căn cứ vào thông tin: The concept of tablet-like devices can be traced back to several decades ago, long before the modern tablets we know today came into existence. One of the pioneering examples is the Dynabook, envisioned by computer scientist Alan Kay in the 1960s. (Khái niệm về các thiết bị giống như máy tính bảng có thể được tìm thấy từ nhiều thập kỷ trước, trước khi các máy tính bảng hiện đại mà chúng ta biết ra đời ngày nay. Một trong những ví dụ tiên phong là Dynabook, được hình dung bới nhà khoa học máy tính Alan Kay vào những năm 1960).
→ pioneering ~ cutting-edge
Do đó, C là đáp án phù hợp.