The word "perpetuates" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to_______.
Giải thích
Từ " perpetuates " trong đoạn 2 trái nghĩa với ______
A. diminish /dɪ'mɪnɪʃ/ (v): giảm bớt (tầm quan trọng, kích cỡ)
B. minimizes /'mɪn.ɪ.maɪz/ (v): giảm thiểu, xem nhẹ
C. impede /ɪm'pi:d/ (v): cản trở, làm cho khó khăn hơn
D. curtail/kз:'teɪl/ (v): giới hạn
Căn cứ vào thông tin:
The silver wave phenomenon perpetuates modern influence. (Hiện tượng làn sóng bạc củng cố ảnh hưởng hiện đại.)
→ perpetuate /pə'petfuert/ (v): củng cố, duy trì, kéo dài >< curtail
Do đó, D là đáp án phù hợp.