The word "permeates" in the final paragraph is OPPOSITE in meaning to________.
Từ "permeates" trong đoạn cuối có nghĩa TRÁI với ______
A. dissipates - dissipate /'dɪs. ɪ.peɪt/ (v): dần dần biến mất, tiêu tan
B. saturates - saturate /'sætʃ.ər.eɪt/ (v): làm cho ướt nhẹp; bão hòa
C. infiltrates - infiltrate /'in.fɪl.treɪt/ (v): gián điệp, cài (người) vào một tổ chức để thu thập tin tức
D. penetrates - penetrate /'pen. ɪ.treɪt/ (v): thâm nhập
Căn cứ vào thông tin: This collaborative spirit permeates throughout production, fostering meaningful dialogue between writers, designers, and devoted readers who anticipate each carefully crafted edition. (Tinh thần hợp tác này thấm nhuần trong suốt quá trình sản xuất, thúc đẩy cuộc đối thoại có ý nghĩa giữa các nhà văn, nhà thiết kế và độc giả trung thành, những người mà mong đợi từng ấn bản được sáng tác cẩn thận).
→ permeates >< dissipates
Do đó, A là đáp án phù hợp.