The word "permeates" in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
Giải thích
Từ "permeates" trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______ -.
A. pervades - pervade /pə'veɪd/ (v): toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm); lan tràn khắp, thâm nhập khắp (ảnh hưởng, tư tưởng)
B. concentrates - concentrate /'kɒn.sən.treɪt/ (v): tập trung
C. divides - divide /dɪ'vaɪd/ (v): chia nhó, chia ra
D. restrains - restrain /rɪ'streɪn/ (v): kiểm soát, hạn chế
Căn cứ vào thông tin: This sense of urgency permeates every Sentinel initiative, from high-tech wildlife monitoring systems to community-based ecotourism ventures. (Cảm giác cấp bách này thấm nhuần vào mọi sáng kiến của Sentinel, từ hệ thống giám sát động vật hoang dã công nghệ cao đến các dự án du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng).
→ permeates ~ pervades
Do đó, A là đáp án phù hợp.