The word “perishable” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
Giải thích
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: perishable (adj): dễ hỏng
A. sống (không nấu chín) B. có nguồn gốc động vật
C. có chất dinh dưỡng cao D. có khả năng bị hỏng
Đáp án: D