The word one in paragraph 4 refers to _______.
Từ "one" trong đoạn 4 đề cập ______
A. thông tin
B. kế hoạch
C. thành phố
D. tòa nhà
Căn cứ vào thông tin
Finally, have a clear evacuation plan. Decide in advance where you will go when you need to leave your home, such as a relative's house or a nearby public building. Make sure all family members know the contact information of a person living in another city. In short, having one in place can help you reunite with your family if you get separated. (Cuối cùng, hãy có một kế hoạch di tản rõ ràng. Quyết định trước nơi bạn sẽ đến khi cần phải rời khỏi nhà, chẳng hạn như nhà của người thân hoặc một tòa nhà công cộng gần đó. Đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong gia đình đều biết thông tin liên lạc của một người sống ở thành phố khác. Nói chung, việc có kế hoạch như vậy sẽ giúp bạn đoàn tụ với gia đỉnh nếu bị tách rời.)
→ one ~ plan
Do đó, B là đáp án phù hợp
*Note:
in place = organized